spider crab
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cua nhện: "spider crab" là một loại cua có chân rất dài và thân hình nhỏ hình tam giác. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng giống con nhện của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The spider crab uses its long legs to walk on the ocean floor. (Cua nhện sử dụng đôi chân dài của nó để đi trên đáy đại dương.)
- I saw a spider crab at the aquarium yesterday. (Tôi đã nhìn thấy một con cua nhện tại thủy cung hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spider crab" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc ẩm thực (một số loài cua nhện có thể ăn được).
- The Japanese spider crab is the largest arthropod in the world. (Cua nhện Nhật Bản là loài động vật chân khớp lớn nhất thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Spider crab (danh từ): không có biến thể phổ biến.
- Crab (danh từ): cua (nói chung).
- Crabs are found in many oceans. (Cua được tìm thấy ở nhiều đại dương.)
Từ đồng nghĩa
- Cua chân dài: một cách gọi mô tả khác (không chính thức).
- Cua hình nhện: một cách gọi mô tả khác (không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "spider crab".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "spider crab".